menu_book
見出し語検索結果 "nhắm tới" (1件)
nhắm tới
日本語
フ狙う
Công ty nhắm tới thị trường khách hàng trẻ tuổi.
その会社は若い顧客市場を狙っている。
swap_horiz
類語検索結果 "nhắm tới" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhắm tới" (1件)
Công ty nhắm tới thị trường khách hàng trẻ tuổi.
その会社は若い顧客市場を狙っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)